máu me

Học thuật
Thân thiện
máu me

Một người đàn ông bị thương nặng, máu me đầy người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máu chảy ra, dính nhiều nơi: Từ dùng để miêu tả tình trạng máu chảy ra từ vết thương, dính đầy trên người, quần áo hoặc vật dụng, thường gợi cảm giác về một vết thương nghiêm trọng, một tai nạn hoặc một cảnh tượng bạo lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau vụ tai nạn, anh ấy bị thương nặng, máu me đầy người.
    • Cảnh sát phát hiện hiện trường vụ án với máu me vương vãi khắp nơi.
    • Đừng cho trẻ con xem những phim cảnh máu me như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh tính chất đáng sợ, dữ dội: Từ "máu me" thường được dùng không chỉ để tả thực còn để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, ghê rợn của một sự việc liên quan đến chấn thương hoặc bạo lực.
    • Câu chuyện anh kể toàn chuyện đánh nhau, chém giết, máu me quá, nghe sợ.
  • Ẩn dụ cho sự xung đột, tổn thất nặng nề: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để nói về những cuộc xung đột, tranh giành gây ra hậu quả lớn.
    • Cuộc tranh giành quyền lực trong nội bộ công ty diễn ra hết sức máu me.
Biến thể từ gần giống
  • Máu (danh từ): Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong cơ thể. Đây từ gốc, mang nghĩa trung tính hơn.
    • Xét nghiệm máu.
  • Đổ máu (động từ): Chỉ hành động gây thương tích, chết chóc, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột.
    • Hai bên không muốn cuộc chiến phải đổ máu thêm nữa.
Từ đồng nghĩa
  • Lõm bõm máu: (Thông tục) Cũng chỉ tình trạng dính nhiều máu.
  • Vấy máu: Dính máu lên người hoặc vật khác.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "máu me" mang sắc thái mạnh, thường gợi cảm giác ghê sợ, kinh hãi hoặc thương tâm. Nên thận trọng khi sử dụng.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong các tường thuật về tai nạn, tội phạm, chiến tranh, hoặc trong văn học, điện ảnh để tăng tính hình tượng. Ít dùng trong văn phong trang trọng, khách quan như báo cáo y tế.
máu me

Một người đàn ông bị thương nặng, máu me đầy người.

  1. Máu đổ ra, giây nhiều chỗ: Bị thương nặng máu me đầy người.